Chữ 乛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 乛, chiết tự chữ ẤTDẠNG2

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乛:

乛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 乛

乛

Chiết tự chữ 乛

[]

U+4E5B, tổng 1 nét, bộ Ất 乙 [乚 乛]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ya5;
Việt bính: ;

乛

Nghĩa Trung Việt của từ 乛


ất, dạng 2, như "ất (bộ gốc)" (gdhn)

Chữ gần giống với 乛:

乙, 乚, 乛, 𠃊, 𠃌,

Chữ gần giống 乛

买, 一, 蒩, 蒯, 蒮, 蒭, 蒬, 蒫, 蒪, 蒨,

Tự hình:

Tự hình chữ 乛 Tự hình chữ 乛 Tự hình chữ 乛 Tự hình chữ 乛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乛

ất乛:ất (bộ gốc)
乛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乛 Tìm thêm nội dung cho: 乛