Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 倍儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倍儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倍儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèir]
vô cùng; hết sức; cực kỳ; rất。非常;十分。
倍儿新。
mới cáu; mới tinh; mới cứng
倍儿亮。
sáng choang; sáng trưng
倍儿精神。
hăng hái cực kỳ; cực hăng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倍

buạ:goá bụa
bạu:bạu mặt (cau mặt)
bậu:bậu cửa
bội:bội số; gấp bội
bụa:goá bụa
vội:vội vàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
倍儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倍儿 Tìm thêm nội dung cho: 倍儿