Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倍儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèir] 形
vô cùng; hết sức; cực kỳ; rất。非常;十分。
倍儿新。
mới cáu; mới tinh; mới cứng
倍儿亮。
sáng choang; sáng trưng
倍儿精神。
hăng hái cực kỳ; cực hăng
vô cùng; hết sức; cực kỳ; rất。非常;十分。
倍儿新。
mới cáu; mới tinh; mới cứng
倍儿亮。
sáng choang; sáng trưng
倍儿精神。
hăng hái cực kỳ; cực hăng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倍
| buạ | 倍: | goá bụa |
| bạu | 倍: | bạu mặt (cau mặt) |
| bậu | 倍: | bậu cửa |
| bội | 倍: | bội số; gấp bội |
| bụa | 倍: | goá bụa |
| vội | 倍: | vội vàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 倍儿 Tìm thêm nội dung cho: 倍儿
