Từ: 次生矿物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 次生矿物:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 次 • 生 • 矿 • 物

Nghĩa của 次生矿物 trong tiếng Trung hiện đại:

[cìshēngkuàngwù] khoáng tái sinh。原生矿物受地下水和空气的作用,发生化学变化而生成的矿物。多生在原生矿床接近地球表面的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 次

thớ次:thớ thịt
thứ次:thứ nhất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh生:sắm sanh
sinh生:sinh mệnh
siêng生:siêng năng
xinh生:xinh đẹp
xênh生:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng矿:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật物:súc vật
次生矿物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 次生矿物 Tìm thêm nội dung cho: 次生矿物