Cao su chống va đập cửa

Từ: 欧洲部 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 欧洲部:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 欧洲部 trong tiếng Trung hiện đại:

ōuzhōu bù bộ phận châu âu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欧

âu:đàn bà thế ấy âu một người

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洲

chao:chao qua chao lại; ôi chao! (tiếng than)
châu:châu á, châu mĩ, châu phi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 部

:bõ công; chẳng bõ
bộ:bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ
欧洲部 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 欧洲部 Tìm thêm nội dung cho: 欧洲部