Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 欧洲部 trong tiếng Trung hiện đại:
ōuzhōu bù bộ phận châu âu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欧
| âu | 欧: | đàn bà thế ấy âu một người |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洲
| chao | 洲: | chao qua chao lại; ôi chao! (tiếng than) |
| châu | 洲: | châu á, châu mĩ, châu phi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 部
| bõ | 部: | bõ công; chẳng bõ |
| bộ | 部: | bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ |

Tìm hình ảnh cho: 欧洲部 Tìm thêm nội dung cho: 欧洲部
