Chữ 𦆟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦆟, chiết tự chữ MÙNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦆟:

𦆟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦆟

𦆟

Chiết tự chữ 𦆟

[]

U+02619F, tổng 20 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: meng2;
Việt bính: mung4;

𦆟

Nghĩa Trung Việt của từ 𦆟


mùng, như "mùng màn, mùng mền" (vhn)

Chữ gần giống với 𦆟:

, , , , , , , , 繿, , , , 𦆟, 𦆯, 𦆹, 𦆺,

Chữ gần giống 𦆟

Tự hình:

Tự hình chữ 𦆟 Tự hình chữ 𦆟 Tự hình chữ 𦆟 Tự hình chữ 𦆟

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦆟

mùng𦆟:mùng màn, mùng mền
𦆟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦆟 Tìm thêm nội dung cho: 𦆟