Chữ 佮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 佮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 佮:

佮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 佮

佮

Chiết tự chữ 佮

1. 佮 cấu thành từ 2 chữ: 人, 合
  • 人 nhân, nhơn
  • 合 cáp, cóp, góp, gộp, hiệp, hạp, họp, hợp
  • 2. 佮 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 合
  • 亻 nhân
  • 合 cáp, cóp, góp, gộp, hiệp, hạp, họp, hợp
  • []

    U+4F6E, tổng 8 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ge2;
    Việt bính: tap1;

    佮

    Nghĩa Trung Việt của từ 佮


    Chữ gần giống với 佮:

    㑉, 㑊, 㑋, 㑌, 㑍, 㑎, 㑏, 㑐, 㑔, 佩, 佪, 佬, 佭, 佮, 佯, 佰, 佲, 佳, 佴, 併, 佶, 佷, 佸, 佹, 佺, 佻, 佼, 佽, 佾, 使, 侀, 侁, 侂, 侃, 侄, 侅, 來, 侇, 侈, 侉, 侊, 例, 侌, 侍, 侎, 侏, 侐, 侑, 侔, 侖, 侗, 侘, 侚, 供, 侜, 依, 侞, 侠, 価, 侢, 侣, 侥, 侦, 侧, 侨, 侩, 侪, 侫, 侬, 侭, 來, 例, 𠈋,

    Chữ gần giống 佮

    儛, 偈, 倾, 倿, 偀, 偁, 偂, 偃, 偄, 偅,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 佮 Tự hình chữ 佮 Tự hình chữ 佮 Tự hình chữ 佮

    佮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 佮 Tìm thêm nội dung cho: 佮