Từ: 歉岁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 歉岁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 歉 • 岁

Nghĩa của 歉岁 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiànsuì] năm mất mùa; năm đói kém。收成不好的年份。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歉

gồm歉:bao gồm
khiểm歉:đạo khiểm (xin lỗi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岁

tuế岁:tuế (năm); tuế xuất, tuế nhập
歉岁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 歉岁 Tìm thêm nội dung cho: 歉岁