Cao su chống va đập cửa

Từ: 歌词 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 歌词:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 歌词 trong tiếng Trung hiện đại:

[gēcí] ca từ; lời bài hát。歌曲中的词。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歌

ca:ca sĩ; ca tụng; ca khúc
:la cà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ:từ ngữ
歌词 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 歌词 Tìm thêm nội dung cho: 歌词