Chữ 赩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 赩, chiết tự chữ HÁCH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 赩:

赩 hách

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 赩

Chiết tự chữ hách bao gồm chữ 赤 色 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

赩 cấu thành từ 2 chữ: 赤, 色
  • thích, xích
  • sắc, sặc
  • hách [hách]

    U+8D69, tổng 13 nét, bộ Xích 赤
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi4;
    Việt bính: haak3 sik1;

    hách

    Nghĩa Trung Việt của từ 赩

    (Tính) Đỏ rực, đỏ ửng.

    (Tính)
    Hách hấp
    hưng thịnh, nhiều.

    (Tính)
    Hách lực cao chót vót.

    Nghĩa của 赩 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xì]Bộ: 赤- Xích
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    đỏ đậm; đỏ thẫm。大赤色。

    Chữ gần giống với 赩:

    , , ,

    Dị thể chữ 赩

    𦫜,

    Chữ gần giống 赩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 赩 Tự hình chữ 赩 Tự hình chữ 赩 Tự hình chữ 赩

    赩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 赩 Tìm thêm nội dung cho: 赩