Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敢是 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnshì] chắc là; e rằng。莫非;大概是。
这不像是去李庄的道儿,敢是走错了吧?
đây không giống như đường đi thôn Lý, chắc là đi nhầm đường rồi?
这不像是去李庄的道儿,敢是走错了吧?
đây không giống như đường đi thôn Lý, chắc là đi nhầm đường rồi?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敢
| cám | 敢: | cám ơn |
| cảm | 敢: | cảm phiền, cảm ơn |
| dám | 敢: | chẳng dám nói, không dám |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 是
| thị | 是: | lời thị phi |

Tìm hình ảnh cho: 敢是 Tìm thêm nội dung cho: 敢是
