Chữ 褃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 褃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 褃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 褃

1. 褃 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 肯
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • khải, khẳng, khứng, khừng
  • 2. 褃 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 肯
  • y
  • khải, khẳng, khứng, khừng
  • []

    U+8903, tổng 13 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ken4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 褃


    Chữ gần giống với 褃:

    , , , , , , , , , , , , , , 𧚭, 𧛆, 𧛇, 𧛈, 𧛉, 𧛊, 𧛋, 𧛌, 𧛎, 𫌀,

    Dị thể chữ 褃

    ,

    Chữ gần giống 褃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 褃 Tự hình chữ 褃 Tự hình chữ 褃 Tự hình chữ 褃

    褃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 褃 Tìm thêm nội dung cho: 褃