Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正教 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngjiào] chính giáo (một phái của đạo Cơ đốc. Giữa thế kỷ 11, theo sự phân chia của đế quốc La Mã, đạo Cơ đốc phân thành hai bộĐông và Tây, lấy Constantinople phía đông thủ đô La Mã làm "giáo hội chính thống" của giáo hội phía Đông, thời xưa gọi là chính giáo hoặc Đông chính giáo.)。基督教的一派。11世纪中叶,随着罗马帝国的分裂,基督教分裂为东西两 部,以东罗马帝国首都君士坦丁堡为中心的东部教会自命为"正宗的教会",故称正教或东正教。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 正教 Tìm thêm nội dung cho: 正教
