Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 亮铮铮 trong tiếng Trung hiện đại:
[liàngzhēngzhēng] sáng quắc; sáng loáng。(亮铮铮的)形容闪光耀眼。
一把亮铮铮的利剑。
một thanh kiếm sáng loáng.
一把亮铮铮的利剑。
một thanh kiếm sáng loáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铮
| tranh | 铮: | tranh (lenh keng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铮
| tranh | 铮: | tranh (lenh keng) |

Tìm hình ảnh cho: 亮铮铮 Tìm thêm nội dung cho: 亮铮铮
