Từ: 亮铮铮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亮铮铮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 亮铮铮 trong tiếng Trung hiện đại:

[liàngzhēngzhēng] sáng quắc; sáng loáng。(亮铮铮的)形容闪光耀眼。
一把亮铮铮的利剑。
một thanh kiếm sáng loáng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮

lượng:lượng (sáng, thanh cao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铮

tranh:tranh (lenh keng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铮

tranh:tranh (lenh keng)
亮铮铮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亮铮铮 Tìm thêm nội dung cho: 亮铮铮