Chữ 潗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 潗, chiết tự chữ BẬP, TẤP, TẮP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 潗:

潗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 潗

潗

Chiết tự chữ 潗

Chiết tự chữ bập, tấp, tắp bao gồm chữ 水 集 hoặc 氵 集 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 潗 cấu thành từ 2 chữ: 水, 集
  • 水 thuỷ, thủy
  • 集 tập, tắp, tợp
  • 2. 潗 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 集
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 集 tập, tắp, tợp
  • []

    U+6F57, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji2;
    Việt bính: ;

    潗

    Nghĩa Trung Việt của từ 潗



    bập, như "bập bềnh" (vhn)
    tắp, như "xa tắp" (btcn)
    tấp, như "tấp vào bờ" (btcn)

    Chữ gần giống với 潗:

    㵊, 㵋, 㵌, 㵍, 㵎, 㵏, 㵐, 㵑, 㵒, 㵓, 㵔, 㵕, 㵖, 㵗, 㵙, 潏, 潐, 潑, 潔, 潕, 潖, 潗, 潘, 潙, 潛, 潜, 潝, 潟, 潠, 潣, 潤, 潦, 潨, 潬, 潭, 潮, 潯, 潰, 潲, 潵, 潷, 潸, 潹, 潺, 潼, 潾, 潿, 澁, 澂, 澄, 澆, 澇, 澈, 澌, 澍, 澎, 澐, 澑, 澒, 澔, 澖, 澗, 澛, 澜, 澝, 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

    Chữ gần giống 潗

    湁, 漌, 滾, 滿, 漁, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 潗 Tự hình chữ 潗 Tự hình chữ 潗 Tự hình chữ 潗

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 潗

    bập潗:bập bềnh
    tấp潗:tấp vào bờ
    tắp潗:xa tắp
    潗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 潗 Tìm thêm nội dung cho: 潗