Chữ 𣑵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣑵, chiết tự chữ NHÓT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣑵:

𣑵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣑵

𣑵

Chiết tự chữ 𣑵

[]

U+023475, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣑵

Nghĩa Trung Việt của từ 𣑵


nhót, như "cây nhót, quả nhót" (vhn)

Chữ gần giống với 𣑵:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

Chữ gần giống 𣑵

Tự hình:

Tự hình chữ 𣑵 Tự hình chữ 𣑵 Tự hình chữ 𣑵 Tự hình chữ 𣑵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣑵

nhót𣑵:cây nhót, quả nhót
𣑵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣑵 Tìm thêm nội dung cho: 𣑵