Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 渔产 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 渔产:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 渔产 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúchǎn] sản phẩm ngư nghiệp; thuỷ sản。渔业产品。
沿海渔产丰富。
dọc vùng duyên hải thuỷ sản phong phú

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渔

ngư:ngư ông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản
渔产 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 渔产 Tìm thêm nội dung cho: 渔产