Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正经 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngjīng] chính kinh; thập tam kinh。旧时指十三经。
正经正史
chính kinh chính sử
[zhèng·jing]
đoan trang; chính phái。端庄正派。
正经人
người đoan trang
chính đáng; &thỏa đáng&。正当的。
正经事儿。
việc chính đáng
我们的钱必须用在正经地方。
tiền của chúng ta nên dùng vào những việc thích hợp.
chính thức; hợp tiêu chuẩn; đúng quy cách。正式的;合乎一定标准的。
正经货
hàng đúng quy cách
方
xác thực; thực tại; thực。确实;实在。
黄瓜长得正经不错呢!
dưa mọc thật tốt!
正经正史
chính kinh chính sử
[zhèng·jing]
đoan trang; chính phái。端庄正派。
正经人
người đoan trang
chính đáng; &thỏa đáng&。正当的。
正经事儿。
việc chính đáng
我们的钱必须用在正经地方。
tiền của chúng ta nên dùng vào những việc thích hợp.
chính thức; hợp tiêu chuẩn; đúng quy cách。正式的;合乎一定标准的。
正经货
hàng đúng quy cách
方
xác thực; thực tại; thực。确实;实在。
黄瓜长得正经不错呢!
dưa mọc thật tốt!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |

Tìm hình ảnh cho: 正经 Tìm thêm nội dung cho: 正经
