Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 正门 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngmén] cửa chính; cổng chính。整个建筑物(如房屋、院子、公园)正面的主要的门。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 正门 Tìm thêm nội dung cho: 正门
