Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 步后尘 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùhòuchén] theo sau; theo đuôi; làm theo người khác; theo gót; bắt chước。后尘:走路时扬起的尘土。指跟在别人后面追随、模仿。又"步人后尘"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘
| trần | 尘: | trần tục |

Tìm hình ảnh cho: 步后尘 Tìm thêm nội dung cho: 步后尘
