Từ: 步后尘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 步后尘:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 步 • 后 • 尘

Nghĩa của 步后尘 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùhòuchén] theo sau; theo đuôi; làm theo người khác; theo gót; bắt chước。后尘:走路时扬起的尘土。指跟在别人后面追随、模仿。又"步人后尘"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ步:goá bụa
bộ步:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa步:goá bụa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 后

hậu后:hoàng hậu, mẫu hậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘

trần尘:trần tục
步后尘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 步后尘 Tìm thêm nội dung cho: 步后尘