Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 步弓 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùgōng] cung đo đất (thước đo đất, một cung bằng 5 thước)。弓3。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弓
| cong | 弓: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 弓: | cung tên; cung huyền (dây đàn) |
| củng | 弓: | củng đầu |

Tìm hình ảnh cho: 步弓 Tìm thêm nội dung cho: 步弓
