Cao su chống va đập cửa

Từ: 步弓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 步弓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 步弓 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùgōng] cung đo đất (thước đo đất, một cung bằng 5 thước)。弓3。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ:goá bụa
bộ:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa:goá bụa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弓

cong:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung:cung tên; cung huyền (dây đàn)
củng:củng đầu
步弓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 步弓 Tìm thêm nội dung cho: 步弓