Từ: 武艺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 武艺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 武艺 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǔyì] võ nghệ; nghề võ。武术上的本领。
武艺高强
võ nghệ cao cường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 武

:nghề võ; võ đài
:vũ lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艺

nghệ:nghệ thuật
ớt:cây ớt
武艺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 武艺 Tìm thêm nội dung cho: 武艺