Dưới đây là các chữ có bộ Đãi [歹]:
Tìm thấy 87 chữ có bộ Đãi [歹]
| 歹đãi, ngạt [4], 歺ngạt [5], 㱙 [6], 死tử [6], 歼tiêm [7], 𣧂 [7], 㱚 [8], 㱛 [8], 㱜 [8], 歾một [8], 歿một [8], 殀yểu [8], 殁một [8], 㱞 [9], 㱟 [9], 㱠 [9], 殂tồ [9], 殃ương [9], 殄điễn [9], 殆đãi [9], 殇thương [9], 残tàn [9], 㰷 [10], 㱡 [10], 殈 [10], 殉tuẫn [10], 殊thù [10], 㱢 [11], 㱣 [11], 殍biễu [11], 殑 [11], 殒vẫn [11], 殓liễm [11], 𣨕 [11], 㱤 [12], 㱥 [12], 㱦 [12], 㱧 [12], 㱨 [12], 㱩 [12], 殖thực [12], 殗 [12], 殘tàn [12], 殙 [12], 殚đàn, đạn [12], 殛cức [12], 𣨧 [12], 𣨭 [12], 𣨮 [12], 𣨰 [12], 㱪 [13], 㱫 [13], 㱬 [13], 㱭 [13], 㱮 [13], 殜 [13], 𣩁 [13], 𣩂 [13], 㱯 [14], 㱰 [14], 㱱 [14], 㱲 [14], 殞vẫn [14], 殡tấn, thấn [14], 㱳 [15], 㱴 [15], 殢thế [15], 殣cận [15], 殤thương [15], 㱵 [16], 㱶 [16], 殨 [16], 殪ế [16], 殫đàn, đạn [16], 𣩦 [16], 㱸 [17], 殭cương [17], 殮liễm [17], 殮 [17], 殯tấn, thấn [18], 殰 [19], 殱tiêm [19], 𣩸 [19], 㱹 [20], 㱺 [20], 殲tiêm [21], 㱻 [23], |
Các bộ thủ 4 nét
| 心(Tâm 忄), 戈(Qua), 户(Hộ), 手(Thủ 扌), 支(Chi), 攴(Phộc 攵), 文(Văn), 斗(Đẩu), 斤(Cân), 方(Phương), 无(Vô), 日(Nhật), 曰(Viết), 月(Nguyệt), 木(Mộc), 欠(Khiếm), 止(Chỉ), 歹(Đãi), 殳(Thù), 母(Vô 毋), 比(Tỷ), 毛(Mao), 氏(Thị), 气(Khí), 水(Thủy 氵), 火(Hỏa 灬), 爪(Trảo 爫), 父(Phụ), 爻(Hào), 爿(Tường), 片(Phiến), 牙(Nha), 牛(Ngưu 牜), 禸(Nhựu), 见(Kiến 見), 贝(Bối 貝), 车(Xa 車), 长(Trường 長), 韦(Vi 韋), 风(Phong 風), 飞(Phi 飛), |
