Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 殷切 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 殷切:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 殷切 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnqiè] tha thiết; bức thiết。深厚而急切。
殷切的期望
kỳ vọng tha thiết.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 殷

ân:ân cần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 切

siết:siết chặt
thiếc:thùng thiếc
thiết:thiết tha
thướt:thướt tha; lướt thướt
殷切 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 殷切 Tìm thêm nội dung cho: 殷切