Chữ 䟻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䟻, chiết tự chữ CHỜ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䟻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䟻

[]

U+47FB, tổng 14 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: du4;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 䟻


chờ, như "chờ đợi, chờ chực" (vhn)

Chữ gần giống với 䟻:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨁈, 𨁋, 𨁍, 𨁎, 𨁏, 𨁘, 𨁝, 𨁡, 𨁥, 𨁦, 𨁧, 𨁨, 𨁩, 𨁪, 𨁫, 𨁬, 𨁭, 𨁮, 𨁯, 𨁰, 𨁱, 𨁲,

Chữ gần giống 䟻

Tự hình:

Tự hình chữ 䟻 Tự hình chữ 䟻 Tự hình chữ 䟻 Tự hình chữ 䟻

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䟻

chờ:chờ đợi, chờ chực
䟻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䟻 Tìm thêm nội dung cho: 䟻