Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 每每 trong tiếng Trung hiện đại:
[měiměi] mỗi khi; mỗi lần。副词,表示同样的事情不只发生一次,跟"往往"相同(一般用于过去的或经常性的事情)。
他们常在一起,每每一谈就是半天。
họ thường xuyên ở bên nhau, mỗi lần chuyện trò hết cả buổi trời.
他们常在一起,每每一谈就是半天。
họ thường xuyên ở bên nhau, mỗi lần chuyện trò hết cả buổi trời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 每
| mọi | 每: | mọi người |
| mỗi | 每: | mỗi một |
| mủi | 每: | mủi lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 每
| mọi | 每: | mọi người |
| mỗi | 每: | mỗi một |
| mủi | 每: | mủi lòng |

Tìm hình ảnh cho: 每每 Tìm thêm nội dung cho: 每每
