Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毒日头 trong tiếng Trung hiện đại:
[dúrìtou] mặt trời chói chang; mặt trời như thiêu như đốt。酷烈的太阳。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒
| nọc | 毒: | nọc rắn |
| độc | 毒: | đầu độc; thuốc độc; độc kế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 毒日头 Tìm thêm nội dung cho: 毒日头
