Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毕业生 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìyèshēng] người tốt nghiệp; sinh viên tốt nghiệp。得到了学位、毕业文凭或证书的人。
大学毕业生。
sinh viên tốt nghiệp đại học
大学毕业生。
sinh viên tốt nghiệp đại học
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毕
| tất | 毕: | tất(xong), tất sinh (cả đời) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 毕业生 Tìm thêm nội dung cho: 毕业生
