Từ: 毛咕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛咕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毛咕 trong tiếng Trung hiện đại:

[máo·gu] rờn rợn。有所疑惧而惊慌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咕

cổ:cơ cổ (chim kêu chiêm chiếp)
毛咕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛咕 Tìm thêm nội dung cho: 毛咕