Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 应市 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngshì] thời thượng; thịnh hành; hợp thời; có bán ngoài chợ (hàng hoá)。(商品)适应市场需要上市出售。
新产品即将应市。
hàng hoá mới rất hợp thời.
大批水产品节前应市。
một lượng lớn hàng thuỷ sản sẽ bán tại chợ trước tết.
新产品即将应市。
hàng hoá mới rất hợp thời.
大批水产品节前应市。
một lượng lớn hàng thuỷ sản sẽ bán tại chợ trước tết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 应
| ưng | 应: | ưng ý |
| ứng | 应: | ứng đối, ứng đáp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 市
| thị | 市: | thành thị |

Tìm hình ảnh cho: 应市 Tìm thêm nội dung cho: 应市
