Chữ 𣹗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣹗, chiết tự chữ TRÀN, TRƠN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣹗:

𣹗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣹗

𣹗

Chiết tự chữ 𣹗

[]

U+023E57, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣹗

Nghĩa Trung Việt của từ 𣹗



tràn, như "nước tràn, tràn lan" (vhn)
trơn, như "sạch trơn, đường trơn" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣹗:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

Chữ gần giống 𣹗

Tự hình:

Tự hình chữ 𣹗 Tự hình chữ 𣹗 Tự hình chữ 𣹗 Tự hình chữ 𣹗

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣹗

tràn𣹗:nước tràn, tràn lan
trơn𣹗:sạch trơn, đường trơn
𣹗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣹗 Tìm thêm nội dung cho: 𣹗