Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 原装 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánzhuāng] 1. vừa ráp xong; mới ráp xong 。原来装配好的。
原装名牌电器。
thiết bị điện danh tiếng mới ráp xong.
2. vừa đóng gói xong。原来包装好的。
原装名牌电器。
thiết bị điện danh tiếng mới ráp xong.
2. vừa đóng gói xong。原来包装好的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 原
| nguyên | 原: | căn nguyên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 原装 Tìm thêm nội dung cho: 原装
