Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老夫 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎofū] 书
lão phu (tự xưng, thường thấy trong bạch thoại thời kỳ đầu)。 年老的男子自称。
lão phu (tự xưng, thường thấy trong bạch thoại thời kỳ đầu)。 年老的男子自称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夫
| phu | 夫: | phu phen tạp dịch |

Tìm hình ảnh cho: 老夫 Tìm thêm nội dung cho: 老夫
