Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扩张 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuòzhāng] mở rộng; bành trướng; khuếch trương; giãn; nở。扩大(势力,疆士等)。
向外扩张。
mở rộng ra ngoài.
这种药能使血管扩张。
loại thuốc này làm giãn huyết quản.
向外扩张。
mở rộng ra ngoài.
这种药能使血管扩张。
loại thuốc này làm giãn huyết quản.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扩
| khuếch | 扩: | khuếch đại, khếch tán, khuếch trương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 张
| trương | 张: | khai trương; khoa trương |

Tìm hình ảnh cho: 扩张 Tìm thêm nội dung cho: 扩张
