Chữ 縓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 縓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 縓:

縓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 縓

縓

Chiết tự chữ 縓

1. 縓 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 原
  • 絲 ti, ty, tơ, tưa
  • 原 nguyên, nguyện
  • 2. 縓 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 原
  • 糹 miên, mịch
  • 原 nguyên, nguyện
  • 3. 縓 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 原
  • 糸 mịch
  • 原 nguyên, nguyện
  • []

    U+7E13, tổng 16 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: quan2;
    Việt bính: cyun3 cyun4 jyun4;

    縓

    Nghĩa Trung Việt của từ 縓


    Nghĩa của 縓 trong tiếng Trung hiện đại:

    [quàn]Bộ: 纟- Mịch
    Số nét: 16
    Hán Việt:
    hồng nhạt; đỏ nhạt。浅红色。

    Chữ gần giống với 縓:

    䌅, 䌆, 䌇, 䌈, 䌉, 䌊, 䌋, 䍀, 縈, 縉, 縊, 縏, 縐, 縑, 縓, 縕, 縗, 縚, 縛, 縝, 縞, 縟, 縠, 縡, 縢, 縣, 縦, 縧, 𦃐, 𦃡, 𦃮, 𦃯, 𦃾, 𦃿, 𦄀, 𦄁, 𦄃, 𦄄, 𦄅, 𦄆, 𦄇, 𦄈,

    Dị thể chữ 縓

    𰬲,

    Chữ gần giống 縓

    緸, 緰, 緿, 緾, 緽, 緼, 緻, 緺, 緹, 緷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 縓 Tự hình chữ 縓 Tự hình chữ 縓 Tự hình chữ 縓

    縓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 縓 Tìm thêm nội dung cho: 縓