Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 縓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 縓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 縓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 縓

1. 縓 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 原
  • ti, ty, tơ, tưa
  • nguyên, nguyện
  • 2. 縓 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 原
  • miên, mịch
  • nguyên, nguyện
  • 3. 縓 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 原
  • mịch
  • nguyên, nguyện
  • []

    U+7E13, tổng 16 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: quan2;
    Việt bính: cyun3 cyun4 jyun4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 縓


    Nghĩa của 縓 trong tiếng Trung hiện đại:

    [quàn]Bộ: 纟- Mịch
    Số nét: 16
    Hán Việt:
    hồng nhạt; đỏ nhạt。浅红色。

    Chữ gần giống với 縓:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦃐, 𦃡, 𦃮, 𦃯, 𦃾, 𦃿, 𦄀, 𦄁, 𦄃, 𦄄, 𦄅, 𦄆, 𦄇, 𦄈,

    Dị thể chữ 縓

    𰬲,

    Chữ gần giống 縓

    , , 緿, , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 縓 Tự hình chữ 縓 Tự hình chữ 縓 Tự hình chữ 縓

    縓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 縓 Tìm thêm nội dung cho: 縓