Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 縓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 縓, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 縓:
縓
Pinyin: quan2;
Việt bính: cyun3 cyun4 jyun4;
縓
Nghĩa Trung Việt của từ 縓
Nghĩa của 縓 trong tiếng Trung hiện đại:
[quàn]Bộ: 纟- Mịch
Số nét: 16
Hán Việt:
hồng nhạt; đỏ nhạt。浅红色。
Số nét: 16
Hán Việt:
hồng nhạt; đỏ nhạt。浅红色。
Chữ gần giống với 縓:
䌅, 䌆, 䌇, 䌈, 䌉, 䌊, 䌋, 䍀, 縈, 縉, 縊, 縏, 縐, 縑, 縓, 縕, 縗, 縚, 縛, 縝, 縞, 縟, 縠, 縡, 縢, 縣, 縦, 縧, 𦃐, 𦃡, 𦃮, 𦃯, 𦃾, 𦃿, 𦄀, 𦄁, 𦄃, 𦄄, 𦄅, 𦄆, 𦄇, 𦄈,Dị thể chữ 縓
𰬲,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 縓 Tìm thêm nội dung cho: 縓
