Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 游街 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóujiē] diễu hành; đi diễu phố; bắt đi diễu phố; biểu tình。许多人在街上游行,多押着犯罪分子以示惩戒,有时拥着英雄人物以示表扬。
游街示众
diễu hành thị chúng.
披红游街
vui mừng vinh dự đi diễu hành
游街示众
diễu hành thị chúng.
披红游街
vui mừng vinh dự đi diễu hành
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 街
| nhai | 街: | nhai lộ (đường phố) |
| nhây | 街: | lây nhây |
| nhầy | 街: |

Tìm hình ảnh cho: 游街 Tìm thêm nội dung cho: 游街
