Từ: 氣圈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 氣圈:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 氣 • 圈

khí quyển
Tầng không khí bao quanh trái đất (tiếng Anh: atmosphere).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 氣

khí氣:khí huyết; khí khái; khí thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈

khoen圈:khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt)
khuyên圈:khuyên tai
quyên圈:quyên (chuồng)
quyền圈: 
氣圈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 氣圈 Tìm thêm nội dung cho: 氣圈