Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水仙 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐxiān] 1. cây thuỷ tiên。多年生草本植物,地下鳞茎做卵圆形,叶子条形,伞形花序,花白色,中心黄色,有香味。供观赏,鳞茎和花可以入药。
2. hoa thuỷ tiên。这种植物的花。
2. hoa thuỷ tiên。这种植物的花。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仙
| tiên | 仙: | tiên phật |

Tìm hình ảnh cho: 水仙 Tìm thêm nội dung cho: 水仙
