Từ: suy nhược thần kinh có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ suy nhược thần kinh:

Đây là các chữ cấu thành từ này: suynhượcthầnkinh

Dịch suy nhược thần kinh sang tiếng Trung hiện đại:

精神衰弱 《精神病的一种, 患者常有不安全感, 缺乏信心, 犹疑不决, 对某些事物特殊惧怕, 不能控制自己, 明知某种想法不合实际、某种动作毫无意义, 但非想、非做不可。例如因为怕脏而经常反复地洗手。》
神经衰弱 《一种神经活动机能失调的病, 多由高级神经活动过度紧张引起, 症状是头痛, 耳鸣、健忘、失眠、容易兴奋激动并且容易疲劳等。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: suy

suy:suy ra
suy:suy nghĩ, suy xét, suy bì
suy:suy (loại vải mỏng)
suy𫄨:suy (loại vải mỏng)
suy:suy (ngu si)
suy:suy nhược

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhược

nhược:nhược (tới mức, đến nỗi)
nhược:nhu nhược
nhược:nhược bằng
nhược:ngó sen

Nghĩa chữ nôm của chữ: thần

thần:thần (môi), bần thần
thần:thần (thời kì mang thai)
thần:thần (buồng trong)
thần:bần thần
thần:thần tiên; tinh thần
thần:thần (môi), bần thần
thần:thần dân, thần tử
thần:tinh thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: kinh

kinh:kinh đô
kinh:kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến
kinh:kinh động; kinh hãi; kinh ngạc
kinh:sông Kinh (tên một con sông ở Trung Quốc)
kinh:sông Kinh (tên một con sông ở Trung Quốc)
kinh:hoàng kinh (nai nhỏ da vàng kêu như chó sủa)
kinh:động kinh, kinh phong
kinh:động kinh, kinh phong
kinh:kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến
kinh:kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến
kinh:kinh cốt (xương cẳng chân)
kinh:kinh cốt (xương cẳng chân)
kinh:kinh (thân các cây thuộc loại Thảo)
kinh:kinh giới
kinh:kinh (thân các cây thuộc loại Thảo)
kinh:kinh cốt (xương cẳng chân)
kinh:kinh động; kinh hãi; kinh ngạc

Gới ý 35 câu đối có chữ suy:

Tiêu suy dạ sắc tam canh vận,Trang điểm xuân dung nhị nguyệt hoa

Tiếng tiêu thủ thỉ suối ba canh,Vẻ xuân tô điểm hoa hai tháng

Suy tàn ngọc thụ tam canh vũ,Xúc vẫn quỳnh hoa ngũ dạ phong

Héo khô cây ngọc tam canh gió,Tàn tạ hoa quỳnh ngũ dạ mưa

Phiêu hương suy quế tử hỉ viên kiều đắc lộ vạn lí cửu tiêu ưng tỵ dực,Cử án tiễn lan tôn khoái tú các thôi trang nhất đường tam đại khánh tề my

Hương bay giục con quế, mừng đường quan nhẹ bước, muôn dặm chín tầng cùng sát cánh,Tiệc đặt mừng cháu lan, sướng gác cao áo đẹp, ba đời một cửa chúc ngang mày

suy nhược thần kinh tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: suy nhược thần kinh Tìm thêm nội dung cho: suy nhược thần kinh