Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 水鳖子 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐbiē·zi] sam; con sam。鲎(ḥu)虫的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鳖
| biết | 鳖: | biết giáp (mu rùa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 水鳖子 Tìm thêm nội dung cho: 水鳖子
