Cao su chống va đập cửa

Từ: 水鳖子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 水鳖子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 水鳖子 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuǐbiē·zi] sam; con sam。鲎(ḥu)虫的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鳖

biết:biết giáp (mu rùa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
水鳖子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 水鳖子 Tìm thêm nội dung cho: 水鳖子