Chữ 䈺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䈺, chiết tự chữ CHÔNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䈺:

䈺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䈺

䈺

Chiết tự chữ 䈺

[]

U+423A, tổng 17 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhong1;
Việt bính: zung1;

䈺

Nghĩa Trung Việt của từ 䈺


chông, như "chông chênh" (gdhn)

Chữ gần giống với 䈺:

䈸, 䈹, 䈺, 䈻, 䈼, 䈽, 䈾, 䈿, 䉀, 䉁, 䉂, 䉃, 䉄, 䉅, 䉆, 篲, 篸, 篼, 篾, 簀, 簁, 簃, 簆, 簇, 簈, 簋, 簌, 簍, 簏, 簒, 簓, 簔, 簖, 簗, 𥳂, 𥳃, 𥳄, 𥳅, 𫂙,

Chữ gần giống 䈺

Tự hình:

Tự hình chữ 䈺 Tự hình chữ 䈺 Tự hình chữ 䈺 Tự hình chữ 䈺

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䈺

chông䈺:chông chênh
䈺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䈺 Tìm thêm nội dung cho: 䈺