Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 躲让 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǒràng] né tránh; trốn tránh; tránh。躲闪;让开。
一辆救护车急驰而来,人们纷纷往两边躲让。
chiếc xe cứu thương chạy đến, mọi người lập tức tránh sang hai bên.
一辆救护车急驰而来,人们纷纷往两边躲让。
chiếc xe cứu thương chạy đến, mọi người lập tức tránh sang hai bên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 躲
| đoá | 躲: | đoá tàng (ẩn núp); đoá trái (trốn nợ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 让
| nhượng | 让: | khiêm nhượng |

Tìm hình ảnh cho: 躲让 Tìm thêm nội dung cho: 躲让
