Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 污蔑 trong tiếng Trung hiện đại:
[wūmiè] 1. vu tội (bôi nhọ)。诬蔑。
2. làm bẩn; vấy bẩn。玷污。
2. làm bẩn; vấy bẩn。玷污。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 污
| ô | 污: | ô trọc, ô uế |
| ố | 污: | hoen ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔑
| miết | 蔑: | mải miết |
| miệt | 蔑: | miệt thị |
| mít | 蔑: | cây mít |
| mút | 蔑: | |
| mệt | 蔑: | mệt mỏi,chết mệt |
| mốt | 蔑: | mải mốt; một trăm mốt |
| một | 蔑: | |
| vạt | 蔑: | vạt tre, chiếc vạt (cái chõng) |

Tìm hình ảnh cho: 污蔑 Tìm thêm nội dung cho: 污蔑
