Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 豁出 trong tiếng Trung hiện đại:
[huō·chu] đánh bạc; chơi trò chơi may rủi。拼着;为获得利益或赚钱拿出(值钱的东西)去冒险。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豁
| hoát | 豁: | hoát khẩu (lỗ nẻ); hoát chuỷ (sứt môi) |
| khoạt | 豁: | khoạt (hang thông hai đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |

Tìm hình ảnh cho: 豁出 Tìm thêm nội dung cho: 豁出
