Cao su chống va đập cửa

Từ: 豁出 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 豁出:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 豁出 trong tiếng Trung hiện đại:

[huō·chu] đánh bạc; chơi trò chơi may rủi。拼着;为获得利益或赚钱拿出(值钱的东西)去冒险。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 豁

hoát:hoát khẩu (lỗ nẻ); hoát chuỷ (sứt môi)
khoạt:khoạt (hang thông hai đầu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 
豁出 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 豁出 Tìm thêm nội dung cho: 豁出