Từ: 沉静 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沉静:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 沉 • 静

Nghĩa của 沉静 trong tiếng Trung hiện đại:

[chénjìng] 1. im ắng; tĩnh mịch; yên tĩnh; yên lặng。寂静。
夜深了,四围沉静下来。
đêm đã khuya, bốn bề im ắng.
2. trầm tĩnh; lắng dịu; bình tĩnh; bình thản; dịu dàng; hoà nhã; trầm lặng (tính cách, tính tình, thần sắc)。(性格、心情、神色)安静;平静。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沉

chìm沉:chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong)
chằm沉:chằm nón (khâu nón)
ngầm沉:ngấm ngầm
ngằm沉:đau ngằm ngằm
tròm沉:tròm trèm
trầm沉:trầm lặng
trằm沉:trằm trồ
đẫm沉:đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm
đắm沉:đắm đuối, say đắm
đẵm沉:đẵm máu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 静

tĩnh静:tĩnh điện; tĩnh vật
沉静 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沉静 Tìm thêm nội dung cho: 沉静