Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 架次 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàcì] lượt chiếc; lần chiếc (máy bay)。复合量词,表示飞机出动或出现若干次架数的总和。如一架飞机出动三次为三次架次,三架飞机出动一次也是三架次。又如在一天内飞机出动三次,第一次三架,第二次六架,第三次 九架,那一天总共出动十八架次。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 次
| thớ | 次: | thớ thịt |
| thứ | 次: | thứ nhất |

Tìm hình ảnh cho: 架次 Tìm thêm nội dung cho: 架次
