Chữ 㓌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㓌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㓌:

㓌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㓌

㓌

Chiết tự chữ 㓌

[]

U+34CC, tổng 8 nét, bộ Băng 冫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cheng1;
Việt bính: cang1 cang1 gwai3 ting4 tong3;

㓌

Nghĩa Trung Việt của từ 㓌


Chữ gần giống với 㓌:

㓉, 㓊, 㓋, 㓌, 冼, 冽, 净,

Chữ gần giống 㓌

Tự hình:

Tự hình chữ 㓌 Tự hình chữ 㓌 Tự hình chữ 㓌 Tự hình chữ 㓌

㓌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㓌 Tìm thêm nội dung cho: 㓌