Từ: 沙丘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙丘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沙丘 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāqiū] cồn cát; đồi cát; gò cát。沙漠、河岸、海滨等地由风吹而堆成的沙堆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa:sa mạc, sa trường
:sà xuống
xoà:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丘

kheo:khẳng kheo
khâu:khâu vá
khưu:khưu (mạng sơ sơ vào chỗ vải rách)
沙丘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙丘 Tìm thêm nội dung cho: 沙丘