Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 料豆儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[liàodòur] đậu nuôi gia súc。喂牲口的黑豆、黄豆等,一般煮熟或炒熟。也说料豆子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆
| dấu | 豆: | |
| đậu | 豆: | cây đậu (cây đỗ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 料豆儿 Tìm thêm nội dung cho: 料豆儿
