Chữ 鯆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鯆, chiết tự chữ BÒ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鯆:

鯆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鯆

鯆

Chiết tự chữ 鯆

Chiết tự chữ bò bao gồm chữ 魚 甫 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鯆 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 甫
  • 魚 ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • 甫 bo, bô, bố, phủ
  • []

    U+9BC6, tổng 18 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 뚙;
    Pinyin: pu1, fu3;
    Việt bính: bou1 pou1;

    鯆

    Nghĩa Trung Việt của từ 鯆


    bò, như "cá bò" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鯆:

    䱏, 䱐, 䱑, 䱒, 䱓, 䱔, 䱕, 䱖, 䱗, 鮸, 鮹, 鮻, 鮽, 鮿, 鯀, 鯁, 鯆, 鯇, 鯉, 鯊, 鯋, 鯏, 鯑, 鯒, 鯽, 𩷕, 𩷛, 𩷠, 𩷳, 𩷶,

    Dị thể chữ 鯆

    𫚙,

    Chữ gần giống 鯆

    鿿, 鮺, 鮵, 鮶, 鮷, 鮸, 鮹, 漁, 鮻, 鮳,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鯆 Tự hình chữ 鯆 Tự hình chữ 鯆 Tự hình chữ 鯆

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鯆

    bò鯆:cá bò
    鯆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鯆 Tìm thêm nội dung cho: 鯆